骨子裡

gǔ zi lǐ cốt tử lí

Hán Việt: cốt tử lí · Pinyin: gǔ zi lǐ

Tổng quan

bên dưới bề mặt | về cơ bản | ở mức độ sâu nhất

Cấu tạo: (cốt) + (tử) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bên dưới bề mặt | về cơ bản | ở mức độ sâu nhất

Eng

  • Cihui beneath the surface; fundamentally; at the deepest level