骨子里头 cốt tử lí đầu Hán Việt: cốt tử lí đầu Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 子 (tử) + 裏 (lí) + 頭 (đầu)Hán Việtcốt tử lí đầuCấu tạo骨 + 子 + 裏 + 頭 · cốt + tử + lí + đầu nghĩa thành phần: cốt + tử + lí + đầu Nghĩa ViệtBiên soạn lǐtou ►See gǔzilǐEngCihui 骨子裡頭 ǔzi lǐtou ►See gǔzilǐ Từ liên quan Gần nghĩa骨子里 · 骨子裏