骨密度 gǔ mì dù · cốt mật độ Hán Việt: cốt mật độ · Pinyin: gǔ mì dù Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 密 (mật) + 度 (độ)Pinyingǔ mì dùHán Việtcốt mật độCấu tạo骨 + 密 + 度 · cốt + mật + độ nghĩa thành phần: cốt + mật + độ Nghĩa jaJMdict bone density