骨感美 gǔ gǎn měi · cốt cảm mĩ Hán Việt: cốt cảm mĩ · Pinyin: gǔ gǎn měi Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 感 (cảm) + 美 (mĩ)Pinyingǔ gǎn měiHán Việtcốt cảm mĩCấu tạo骨 + 感 + 美 · cốt + cảm + mĩ nghĩa thành phần: cốt + cảm + mĩ