骨成形 cốt thành hình Hán Việt: cốt thành hình Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 成 (thành) + 形 (hình)Hán Việtcốt thành hìnhCấu tạo骨 + 成 + 形 · cốt + thành + hình nghĩa thành phần: cốt + thành + hình