骨折的 cốt chiết đích Hán Việt: cốt chiết đích Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 折 (chiết) + 的 (đích)Hán Việtcốt chiết đíchCấu tạo骨 + 折 + 的 · cốt + chiết + đích nghĩa thành phần: cốt + chiết + đích