骨朵兒

gū duǒ er cốt đóa nhi

Hán Việt: cốt đóa nhi · Pinyin: gū duǒ er

Tổng quan

nụ: nụ hoa

Cấu tạo: (cốt) + (đóa) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nụ: nụ hoa
  • Cihui nụ; nụ hoa。沒有開放的花朵。 花骨朵兒 nụ hoa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平、河北方言。指未開放的花朵。也作「骨都兒」。

Eng

  • Cihui 骨朵兒 ūduor ►See gūduo