骨朵子

gū duǒ zicốt đóa tử

Hán Việt: cốt đóa tử · Pinyin: gū duǒ zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.兵器名。即骨朵。

Cấu tạo: 骨 (cốt) + 朵 (đóa) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.兵器名。即骨朵。

Từ liên quan

Gần nghĩa

骨朵儿 · 骨朵兒 · 骨朵 · 骨朵子直 · 骨朵直 · 朵子