骨查臉

gǔ chá liǎn cốt tra kiểm

Hán Việt: cốt tra kiểm · Pinyin: gǔ chá liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (tra) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指瘦削的脸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指瘦削的脸。