骨殖匣

gǔ shi xiá cốt thực hạp

Hán Việt: cốt thực hạp · Pinyin: gǔ shi xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (thực) + (hạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盛裝骨灰的匣子。《孤本元明雜劇.哭孝存.第四折》:「我將這引魂旛執定在手中搖,我將這骨殖匣輕輕的自背著。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛骨灰的匣子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛骨灰的匣子。