骨灰甕 gǔ huī wèng · cốt hôi úng Hán Việt: cốt hôi úng · Pinyin: gǔ huī wèng Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 灰 (hôi) + 甕 (úng)Pinyingǔ huī wèngHán Việtcốt hôi úngCấu tạo骨 + 灰 + 甕 · cốt + hôi + úng nghĩa thành phần: cốt + hôi + úng