骨灰級 gǔ huī jí · cốt hôi cấp Hán Việt: cốt hôi cấp · Pinyin: gǔ huī jí Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 灰 (hôi) + 級 (cấp)Pinyingǔ huī jíHán Việtcốt hôi cấpCấu tạo骨 + 灰 + 級 · cốt + hôi + cấp nghĩa thành phần: cốt + hôi + cấp