骨牌凳 gǔ pái dèng · cốt bài đắng Hán Việt: cốt bài đắng · Pinyin: gǔ pái dèng Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 牌 (bài) + 凳 (đắng)Pinyingǔ pái dèngHán Việtcốt bài đắngCấu tạo骨 + 牌 + 凳 · cốt + bài + đắng nghĩa thành phần: cốt + bài + đắng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 面呈长方形似骨牌的木凳。Tân Hoa Tự Điển 1.面呈长方形似骨牌的木凳。