骨盆腔鏡 cốt bồn khang kính Hán Việt: cốt bồn khang kính Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 盆 (bồn) + 腔 (khang) + 鏡 (kính)Hán Việtcốt bồn khang kínhCấu tạo骨 + 盆 + 腔 + 鏡 · cốt + bồn + khang + kính nghĩa thành phần: cốt + bồn + khang + kính