骨相學的 cốt tương học đích Hán Việt: cốt tương học đích Tổng quan (thuộc) não tướng học Cấu tạo: 骨 (cốt) + 相 (tương) + 學 (học) + 的 (đích)Hán Việtcốt tương học đíchCấu tạo骨 + 相 + 學 + 的 · cốt + tương + học + đích nghĩa thành phần: cốt + tương + học + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) não tướng học