骨相學地 cốt tương học địa Hán Việt: cốt tương học địa Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 相 (tương) + 學 (học) + 地 (địa)Hán Việtcốt tương học địaCấu tạo骨 + 相 + 學 + 地 · cốt + tương + học + địa nghĩa thành phần: cốt + tương + học + địa