骨碌子 gū lù zi · cốt lục tử Hán Việt: cốt lục tử · Pinyin: gū lù zi Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 碌 (lục) + 子 (tử)Pinyingū lù ziHán Việtcốt lục tửCấu tạo骨 + 碌 + 子 · cốt + lục + tử nghĩa thành phần: cốt + lục + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。跟头。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。跟头。EngCihui 骨碌子 ǔluzi ►See gǔlu