骨碎補

gǔ suì bǔ cốt toái bổ

Hán Việt: cốt toái bổ · Pinyin: gǔ suì bǔ

Tổng quan

cốt toái bổ

Cấu tạo: (cốt) + (toái) + (bổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cốt toái bổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多年生蕨类植物。羽状复叶,小叶三角形和卵圆形,根茎细长,肉质,多长在树干或岩石上。根茎入药,治骨折﹑创伤等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多年生蕨类植物。羽状复叶,小叶三角形和卵圆形,根茎细长,肉质,多长在树干或岩石上。根茎入药,治骨折﹑创伤等。