骨科醫生

cốt khoa y sanh

Hán Việt: cốt khoa y sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (khoa) + (y) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 骨科醫生 ǔkē yīshēng n. orthopedist M:ge/¹míng/²wèi