骨突子 gǔ tū zi · cốt đột tử Hán Việt: cốt đột tử · Pinyin: gǔ tū zi Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 突 (đột) + 子 (tử)Pinyingǔ tū ziHán Việtcốt đột tửCấu tạo骨 + 突 + 子 · cốt + đột + tử nghĩa thành phần: cốt + đột + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珠子串联成的项练。Tân Hoa Tự Điển 1.珠子串联成的项练。