骨節眼 gǔ jié yǎn · cốt tiết nhãn Hán Việt: cốt tiết nhãn · Pinyin: gǔ jié yǎn Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 節 (tiết) + 眼 (nhãn)Pinyingǔ jié yǎnHán Việtcốt tiết nhãnCấu tạo骨 + 節 + 眼 · cốt + tiết + nhãn nghĩa thành phần: cốt + tiết + nhãn