骨腎病 cốt thận bệnh Hán Việt: cốt thận bệnh Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 腎 (thận) + 病 (bệnh)Hán Việtcốt thận bệnhCấu tạo骨 + 腎 + 病 · cốt + thận + bệnh nghĩa thành phần: cốt + thận + bệnh