骨膜刀

cốt mô đao

Hán Việt: cốt mô đao

Tổng quan

Cấu tạo: 骨 (cốt) + 膜 (mô) + 刀 (đao)

Từ liên quan

Gần nghĩa

骨膜炎 · 骨膜的 · 骨膜 · 骨膜下 · 骨膜瘤 · 膜刀 · 骨膜下的 · 骨膜脱离