骨董囊 gǔ dǒng náng · cốt đổng nang Hán Việt: cốt đổng nang · Pinyin: gǔ dǒng náng Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 董 (đổng) + 囊 (nang)Pinyingǔ dǒng nángHán Việtcốt đổng nangCấu tạo骨 + 董 + 囊 · cốt + đổng + nang nghĩa thành phần: cốt + đổng + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收藏陈旧琐杂之物的口袋。Tân Hoa Tự Điển 1.收藏陈旧琐杂之物的口袋。