骨董店

gǔ dǒng diàn cốt đổng điếm

Hán Việt: cốt đổng điếm · Pinyin: gǔ dǒng diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (đổng) + (điếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 买卖古器物的店铺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.买卖古器物的店铺。

ja

  • JMdict antique shop