骨董行
cốt đổng hành
Hán Việt: cốt đổng hành · Pinyin: gǔ dǒng xíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 買賣古器物的店鋪。宋.吳自牧《夢粱錄.卷一三.團行》:「如買賣七寶者謂之骨董行。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 骨董店。
- Tân Hoa Tự Điển 1.骨董店。
Hán Việt: cốt đổng hành · Pinyin: gǔ dǒng xíng