骨血兒

cốt huyết nhi

Hán Việt: cốt huyết nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (huyết) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 骨血兒 ǔxuèr ►See gǔxuè