骨頭硬

cốt đầu ngạnh

Hán Việt: cốt đầu ngạnh

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (đầu) + (ngạnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人氣節剛直,倨傲不屈。如:「他就是骨頭硬,絕不會屈服在壓力下的。」

Eng

  • Cihui 骨頭硬 ǔtou yìng v.p. dauntless/unyielding person