骨頭骨腦

gú tou gǔ nǎo cốt đầu cốt não

Hán Việt: cốt đầu cốt não · Pinyin: gú tou gǔ nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (đầu) + (cốt) + (não)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吃剩的肉骨頭和殘羹餘菜。《儒林外史》第一八回:「胡三公子叫家人取了食盒,把剩下來的骨頭骨腦和些果子裝在裡面。」