骨骼學家 cốt cách học gia Hán Việt: cốt cách học gia Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 骼 (cách) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtcốt cách học giaCấu tạo骨 + 骼 + 學 + 家 · cốt + cách + học + gia nghĩa thành phần: cốt + cách + học + gia