骨髓病 cốt tủy bệnh Hán Việt: cốt tủy bệnh Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 髓 (tủy) + 病 (bệnh)Hán Việtcốt tủy bệnhCấu tạo骨 + 髓 + 病 · cốt + tủy + bệnh nghĩa thành phần: cốt + tủy + bệnh