骨髓腔

gǔ suǐ qiāng cốt tủy khang

Hán Việt: cốt tủy khang · Pinyin: gǔ suǐ qiāng

Tổng quan

ổ tủy (trong xương dài)

Cấu tạo: (cốt) + (tủy) + (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ổ tủy (trong xương dài)

Eng

  • CC-CEDICT (anatomy) medullary cavity; marrow cavity of a bone
  • Cihui (anatomy) medullary cavity; marrow cavity of a bone