骨鲁末遮

cốt lỗ mạt già

Hán Việt: cốt lỗ mạt già

Tổng quan

cốt lỗ mạt già (雜語)譯曰白馬屎。見千手千眼觀世音菩薩治病合藥經。☸

Cấu tạo: (cốt) + (lỗ) + (mạt) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cốt lỗ mạt già (雜語)譯曰白馬屎。見千手千眼觀世音菩薩治病合藥經。☸