骰子杯

đầu tử bôi

Hán Việt: đầu tử bôi

Tổng quan

Cấu tạo: 骰 (đầu) + 子 (tử) + 杯 (bôi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn dice cup

Eng

  • Cihui 骰子杯 óuzibēi n. dice cup

Từ liên quan

Gần nghĩa

骰子 · 骰子形的 · 骰子令 · 骰子格 · 骰子盒 · 骰子选 · 骰子選 · 骰子选格