骷髏皴

khô lâu thuân

Hán Việt: khô lâu thuân

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (lâu) + (thuân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 骷髏皴 ūlóucūn n. <art> skeleton wrinkle (in painting)