骿骭

pián gàn

Pinyin: pián gàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹骿胁。

Cấu tạo: 骿 + 骭 (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹骿胁。

Từ liên quan

Gần nghĩa

骿胝 · 骭毛 · 骭瘍 · 骿胁 · 骿脅