骿胁

pián xié

Pinyin: pián xié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.肋骨并成一片。

Cấu tạo: 骿 + 脅 (hiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.肋骨并成一片。

Từ liên quan

Gần nghĩa

胁从 · 胁制 · 胁持 · 胁迫 · 脅侍 · 脅制 · 脅士 · 脅從