髀裏肉生 bì lǐ ròu shēng · bễ lí nhục sanh Hán Việt: bễ lí nhục sanh · Pinyin: bì lǐ ròu shēng Tổng quan Cấu tạo: 髀 (bễ) + 裏 (lí) + 肉 (nhục) + 生 (sanh)Pinyinbì lǐ ròu shēngHán Việtbễ lí nhục sanhCấu tạo髀 + 裏 + 肉 + 生 · bễ + lí + nhục + sanh nghĩa thành phần: bễ + lí + nhục + sanh