髀裏肉生

bì lǐ ròu shēng bễ lí nhục sanh

Hán Việt: bễ lí nhục sanh · Pinyin: bì lǐ ròu shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bễ) + (lí) + (nhục) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 髀:大腿。因为长久不骑马,大腿上的肉又长起来了。形容长久过着安逸舒适的生活,无所作为。
  • Tân Hoa Tự Điển 髀大腿。因为长久不骑马,大腿上的肉又长起来了。形容长久过着安逸舒适的生活,无所作为。