髁切斷術 khỏa thiết đoạn thuật Hán Việt: khỏa thiết đoạn thuật Tổng quan Cấu tạo: 髁 (khỏa) + 切 (thiết) + 斷 (đoạn) + 術 (thuật)Hán Việtkhỏa thiết đoạn thuậtCấu tạo髁 + 切 + 斷 + 術 · khỏa + thiết + đoạn + thuật nghĩa thành phần: khỏa + thiết + đoạn + thuật