髒傢伙 tảng gia hỏa Hán Việt: tảng gia hỏa Tổng quan đồ thừa cần tống khứ, kẻ gây khó chịu Cấu tạo: 髒 (tảng) + 傢 (gia) + 伙 (hỏa)Hán Việttảng gia hỏaCấu tạo髒 + 傢 + 伙 · tảng + gia + hỏa nghĩa thành phần: tảng + gia + hỏa Nghĩa ViệtCihui đồ thừa cần tống khứ, kẻ gây khó chịu