髒字兒 tảng tự nhi Hán Việt: tảng tự nhi Tổng quan Cấu tạo: 髒 (tảng) + 字 (tự) + 兒 (nhi)Hán Việttảng tự nhiCấu tạo髒 + 字 + 兒 · tảng + tự + nhi nghĩa thành phần: tảng + tự + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 下流、粗鄙的字眼。如:「他說話常帶髒字兒,難怪沒有人願意和他交談。」EngCihui 髒字兒 āngzìr ►See zāngzì