髒東西 zāng dōng xi · tảng đông tây Hán Việt: tảng đông tây · Pinyin: zāng dōng xi Tổng quan Cấu tạo: 髒 (tảng) + 東 (đông) + 西 (tây)Pinyinzāng dōng xiHán Việttảng đông tâyCấu tạo髒 + 東 + 西 · tảng + đông + tây nghĩa thành phần: tảng + đông + tây Nghĩa EngCihui 髒東西 āng dōngxi n. dirty thing; filth