髒躁症

zàng zào zhèng tảng táo chứng

Hán Việt: tảng táo chứng · Pinyin: zàng zào zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tảng) + (táo) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臟躁癥 àngzàozhèng n. <med.> hysteria