髓木科 tủy mộc khoa Hán Việt: tủy mộc khoa Tổng quan Cấu tạo: 髓 (tủy) + 木 (mộc) + 科 (khoa)Hán Việttủy mộc khoaCấu tạo髓 + 木 + 科 · tủy + mộc + khoa nghĩa thành phần: tủy + mộc + khoa