髓腔膜 tủy khang mô Hán Việt: tủy khang mô Tổng quan lớp lót khoang não,tủy sống Cấu tạo: 髓 (tủy) + 腔 (khang) + 膜 (mô)Hán Việttủy khang môCấu tạo髓 + 腔 + 膜 · tủy + khang + mô nghĩa thành phần: tủy + khang + mô Nghĩa ViệtCihui lớp lót khoang não,tủy sống