髓質的

tủy chất đích

Hán Việt: tủy chất đích

Tổng quan

(giải phẫu) (thuộc) tuỷ xương; (thuộc) tuỷ sống; (thuộc) hành tuỷ; như tuỷ xương; như tuỷ sống; như hành tuỷ; có tuỷ xương; có tuỷ sống; có hành tuỷ, (thực vật học) ruột; như ruột; có ruột

Cấu tạo: (tủy) + (chất) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) (thuộc) tuỷ xương; (thuộc) tuỷ sống; (thuộc) hành tuỷ; như tuỷ xương; như tuỷ sống; như hành tuỷ; có tuỷ xương; có tuỷ sống; có hành tuỷ, (thực vật học) ruột; như ruột; có ruột