體位法

thể vị pháp

Hán Việt: thể vị pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (vị) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 體位法 ǐwèifǎ n. <law> law regarding requirements for a draftee's physical fitness