體內營養 thể nội doanh dưỡng Hán Việt: thể nội doanh dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 內 (nội) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng)Hán Việtthể nội doanh dưỡngCấu tạo體 + 內 + 營 + 養 · thể + nội + doanh + dưỡng nghĩa thành phần: thể + nội + doanh + dưỡng Nghĩa EngCihui endotrophic