體包囊 thể bao nang Hán Việt: thể bao nang Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 包 (bao) + 囊 (nang)Hán Việtthể bao nangCấu tạo體 + 包 + 囊 · thể + bao + nang nghĩa thành phần: thể + bao + nang Nghĩa EngCihui somatocyst